Dầm Giao Thông Nông Thôn Dự Ứng Lực

Dầm giao thông nông thôn dự ứng lực

Liên hệ

Chủng loại sản phẩm

Chiều dài

Chiều rộng

Chiều cao

Trọng lượng

Tải trọng

(M)

(MM)

(MM)

(Tấn)

Dầm BTCT DƯL I.280, L=6m

6

180

280

0.55

H8

Dầm BTCT DƯL I.280, L=7m

7

180

280

0.65

H8

Dầm BTCT DƯL I.280, L=8m

8

180

280

0.73

H8

Dầm BTCT DƯL I.280, L=9m

9

180

280

0.83

H2.8

Dầm BTCT DƯL I.400, L=9m

9

200

400

1.30

H8

Dầm BTCT DƯL I.400, L=10m

10

200

400

1.43

H8

Dầm BTCT DƯL I.400, L=11m

11

200

400

1.47

H8

Dầm BTCT DƯL I.400, L=12m

12

200

400

1.70

H8

Dầm BTCT DƯL I.500, L=15m

15

220

500

2.64

H8

Dầm BTCT DƯL I.650, L=18m

18

300

650

5.26

H8

Dầm BTCT DƯL I.280, L=6m         

6

400

280

1.35

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.280, L=7m         

7

400

280

1.58

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.280, L=8m         

8

400

280

1.80

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.280, L=9m         

9

400

280

2.03

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.400,L=9m           

9

400

400

2.53

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.400, L=10m

10

400

400

2.83

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.400, L=11m

11

400

400

3.10

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.400, L=12m

12

400

400

3.38

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.500, L=15m

15

400

500

4.70

50 & 65% HL93

Dầm BTCT DƯL I.650, L=18m

18

400

650

6.48

50 & 65% HL93

Sản phẩm liên quan

Liên hệ
Liên hệ